TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brownstone

US/ˈbɹaʊnˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

brownstone nghĩa là đá cát kết nâu.

Nghĩa của brownstone

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đá cát kết nâu (xây nhà).

Dạng từ của brownstone

Số nhiềubrownstones
Ngôi thứ ba số ítbrownstones
Hiện tại phân từ (-ing)brownstoning
Quá khứ phân từbrownstoned
Quá khứbrownstoned

Cụm từ, thành ngữ với brownstone

  • brownstone district — Khu nhà ở của người giàu.

Câu hỏi thường gặp

brownstone nghĩa là gì?

brownstone (danh từ) nghĩa là đá cát kết nâu.

brownstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brownstone: giọng Mỹ (US) /ˈbɹaʊnˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.