brownstone
US/ˈbɹaʊnˌstoʊn/
giọng máy của trình duyệt
brownstone nghĩa là đá cát kết nâu.
Nghĩa của brownstone
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đá cát kết nâu (xây nhà).
Dạng từ của brownstone
| Số nhiều | brownstones |
| Ngôi thứ ba số ít | brownstones |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brownstoning |
| Quá khứ phân từ | brownstoned |
| Quá khứ | brownstoned |
Cụm từ, thành ngữ với brownstone
- brownstone district — Khu nhà ở của người giàu.
Câu hỏi thường gặp
brownstone nghĩa là gì?
brownstone (danh từ) nghĩa là đá cát kết nâu.
brownstone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brownstone: giọng Mỹ (US) /ˈbɹaʊnˌstoʊn/.