brownware
giọng máy của trình duyệt
brownware nghĩa là đồ sành.
Nghĩa của brownware
Danh từ
- Đồ sành.
Dạng từ của brownware
| Số nhiều | brownwares |
Câu hỏi thường gặp
brownware nghĩa là gì?
brownware (danh từ) nghĩa là đồ sành.
brownware nghĩa là đồ sành.
| Số nhiều | brownwares |
brownware (danh từ) nghĩa là đồ sành.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.