TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

browser

UK/ˈbɹaʊ.zə/ US/ˈbɹaʊ.zəɹ/ giọng máy của trình duyệt

browser nghĩa là trình duyệt web.

Nghĩa của browser

Danh từ

  1. Người kiểm tra hàng hóa để bán nhưng không mua gì.
  2. Tin học Trình duyệt web

Dạng từ của browser

Số nhiềubrowsers

Họ từ của browser

Câu hỏi thường gặp

browser nghĩa là gì?

browser (danh từ) nghĩa là trình duyệt web.

browser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của browser: giọng Anh (UK) /ˈbɹaʊ.zə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaʊ.zəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.