TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

web browser

UK/ˈwɛbˌbɹaʊ.zə(ɹ)/ US/ˈwɛbˌbɹaʊ.zə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

web browser nghĩa là trình duyệt web, trình duyệt.

Nghĩa của web browser

Danh từ

  1. Trình duyệt web.

Dạng từ của web browser

Số nhiềuweb browsers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với web browser

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

web browser nghĩa là gì?

web browser (danh từ) nghĩa là trình duyệt web, trình duyệt.

web browser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của web browser: giọng Anh (UK) /ˈwɛbˌbɹaʊ.zə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛbˌbɹaʊ.zə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.