TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

btu

UK/biː.tiː.juː/ US/biː.tiː.juː/ giọng máy của trình duyệt

btu nghĩa là Đơn vị nhiệt lượng Anh (British thermal units).

Nghĩa của btu

Viết tắt

  1. Đơn vị nhiệt lượng Anh (British thermal units).

Câu hỏi thường gặp

btu nghĩa là gì?

btu (viết tắt) nghĩa là Đơn vị nhiệt lượng Anh (British thermal units).

btu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của btu: giọng Anh (UK) /biː.tiː.juː/, giọng Mỹ (US) /biː.tiː.juː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.