TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bse

giọng máy của trình duyệt

bse nghĩa là Viết tắt của Bovine Spongiform Encephalopathy.

Nghĩa của bse

Viết tắt

  1. Viết tắt của Bovine Spongiform Encephalopathy.

Câu hỏi thường gặp

bse nghĩa là gì?

bse (viết tắt) nghĩa là Viết tắt của Bovine Spongiform Encephalopathy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.