TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bu

giọng máy của trình duyệt

bu nghĩa là giạ.

Nghĩa của bu

Viết tắt

  1. Giạ (đơn vị đo lường thể tích khoảng 36 lít, để đong thóc...) (bushel).

Câu hỏi thường gặp

bu nghĩa là gì?

bu (viết tắt) nghĩa là giạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.