TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bubble chip

US/ˈbə.bəl ˈtʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

bubble chip nghĩa là phiến tinh thể bọt, chip bọt.

Nghĩa của bubble chip

Danh từ

  1. Tech Phiến tinh thể bọt, chip bọt.

Câu hỏi thường gặp

bubble chip nghĩa là gì?

bubble chip (danh từ) nghĩa là phiến tinh thể bọt, chip bọt.

bubble chip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bubble chip: giọng Mỹ (US) /ˈbə.bəl ˈtʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.