bubble chip
US/ˈbə.bəl ˈtʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
bubble chip nghĩa là phiến tinh thể bọt, chip bọt.
Nghĩa của bubble chip
Danh từ
- Tech Phiến tinh thể bọt, chip bọt.
Câu hỏi thường gặp
bubble chip nghĩa là gì?
bubble chip (danh từ) nghĩa là phiến tinh thể bọt, chip bọt.
bubble chip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bubble chip: giọng Mỹ (US) /ˈbə.bəl ˈtʃɪp/.