TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bubble memory

UK/ˈbʌblˌmɛm(ə)ri/ US/ˈbʌblˌmɛm(ə)ri/ giọng máy của trình duyệt

bubble memory nghĩa là bộ nhớ bọt.

Nghĩa của bubble memory

Danh từ

  1. Tech Bộ nhớ (loại) bọt (từ).

Dạng từ của bubble memory

Số nhiềububble memories

Câu hỏi thường gặp

bubble memory nghĩa là gì?

bubble memory (danh từ) nghĩa là bộ nhớ bọt.

bubble memory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bubble memory: giọng Anh (UK) /ˈbʌblˌmɛm(ə)ri/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌblˌmɛm(ə)ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.