TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bubble sort

US/ˈbə.bəl ˈsɔrt/ giọng máy của trình duyệt

bubble sort nghĩa là Sắp xếp theo chuỗi bọt.

Nghĩa của bubble sort

Danh từ

  1. Tech Sắp xếp theo chuỗi bọt.

Dạng từ của bubble sort

Số nhiềububble sorts

Câu hỏi thường gặp

bubble sort nghĩa là gì?

bubble sort (danh từ) nghĩa là Sắp xếp theo chuỗi bọt.

bubble sort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bubble sort: giọng Mỹ (US) /ˈbə.bəl ˈsɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.