TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bubblegum

UK/ˈbʌbəlɡʌm/ US/ˈbʌbəlɡʌm/ giọng máy của trình duyệt

bubblegum nghĩa là Kẹo cao su thổi bóng.

Nghĩa của bubblegum

Danh từ

  1. thường, _, uncountable Kẹo cao su thổi bóng.
  2. music genre, sometimes, _, derogatory Một thể loại nhạc pop.
  3. countable, and, uncountable Màu hồng nhạt.

Tính từ

  1. Có vị như kẹo cao su thổi bóng.

Dạng từ của bubblegum

Số nhiềububblegums

Câu hỏi thường gặp

bubblegum nghĩa là gì?

bubblegum (danh từ, tính từ) nghĩa là Kẹo cao su thổi bóng.

bubblegum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bubblegum: giọng Anh (UK) /ˈbʌbəlɡʌm/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌbəlɡʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.