bublet
giọng máy của trình duyệt
bublet nghĩa là nhánh hành, giò con.
Nghĩa của bublet
Danh từ
- Thực vật Nhánh hành; giò con.
Câu hỏi thường gặp
bublet nghĩa là gì?
bublet (danh từ) nghĩa là nhánh hành, giò con.
bublet nghĩa là nhánh hành, giò con.
bublet (danh từ) nghĩa là nhánh hành, giò con.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.