TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bubby

UK/ˈbʊbi/ US/ˈbʊbi/ giọng máy của trình duyệt

bubby nghĩa là rượu nhiều bọt.

Nghĩa của bubby

Danh từ

  1. Rượu săm-banh.
  2. Rượu nhiều bọt.
  3. Từ lóng Người đàn bà vú to.

Dạng từ của bubby

Số nhiềububbies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bubby

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bubby nghĩa là gì?

bubby (danh từ) nghĩa là rượu nhiều bọt.

bubby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bubby: giọng Anh (UK) /ˈbʊbi/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.