TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bubo

UK/ˈbjuː.bəʊ/ US/ˈbu.boʊ/ giọng máy của trình duyệt

bubo nghĩa là bệnh sưng bạch hạch.

Nghĩa của bubo

Danh từ

  1. Y học Bệnh sưng bạch hạch.

Dạng từ của bubo

Số nhiềububos

Câu hỏi thường gặp

bubo nghĩa là gì?

bubo (danh từ) nghĩa là bệnh sưng bạch hạch.

bubo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bubo: giọng Anh (UK) /ˈbjuː.bəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈbu.boʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.