TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buccal

UK/ˈbʌkəl/ US/ˈbʌkəl/ giọng máy của trình duyệt

buccal nghĩa là Thuộc miệng; thuộc má.

Nghĩa của buccal

Tính từ

  1. Thuộc miệng; thuộc má.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buccal

Đồng nghĩa

Họ từ của buccal

Câu hỏi thường gặp

buccal nghĩa là gì?

buccal (tính từ) nghĩa là Thuộc miệng; thuộc má.

buccal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buccal: giọng Anh (UK) /ˈbʌkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.