TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucket piston

US/ˈbə.kət ˈpɪs.tən/ giọng máy của trình duyệt

bucket piston nghĩa là pittông chụp.

Nghĩa của bucket piston

Danh từ

  1. Tech Pittông chụp (xuống).

Câu hỏi thường gặp

bucket piston nghĩa là gì?

bucket piston (danh từ) nghĩa là pittông chụp.

bucket piston phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucket piston: giọng Mỹ (US) /ˈbə.kət ˈpɪs.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.