bucket piston
US/ˈbə.kət ˈpɪs.tən/
giọng máy của trình duyệt
bucket piston nghĩa là pittông chụp.
Nghĩa của bucket piston
Danh từ
- Tech Pittông chụp (xuống).
Câu hỏi thường gặp
bucket piston nghĩa là gì?
bucket piston (danh từ) nghĩa là pittông chụp.
bucket piston phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bucket piston: giọng Mỹ (US) /ˈbə.kət ˈpɪs.tən/.