TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucket

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌkɪt/ US/ˈbʌkɪt/ giọng máy của trình duyệt

bucket nghĩa là thùng, xô, pittông, bắt chạy quá sức.

Nghĩa của bucket

Danh từ

  1. Thùng, xô (để múc nước).
  2. Pittông (ống bơm).
  3. Gầu (ở guồng nước).
  4. Lỗ căm (roi, súng, chân giả...).
  5. tin học Xô.

Động từ

  1. Bắt (ngựa) chạy quá sức.
  2. Chèo (thuyền) vội vàng.

Dạng từ của bucket

Số nhiềubuckets
Ngôi thứ ba số ítbuckets
Hiện tại phân từ (-ing)bucketing
Quá khứ phân từbucketed
Quá khứbucketed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bucket

Đồng nghĩa

Họ từ của bucket

Cụm từ, thành ngữ với bucket

  • to give the bucket — Đuổi ra không cho làm, sa thải.
  • to kick the bucket — (Từ lóng) Củ, ngoẻo.
  • bucket piston — Pittông chụp (xuống).

Câu ví dụ với bucket

  • Tom filled both buckets with water. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bucket nghĩa là gì?

bucket (danh từ, động từ) nghĩa là thùng, xô, pittông, bắt chạy quá sức.

bucket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucket: giọng Anh (UK) /ˈbʌkɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌkɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.