bucket
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌkɪt/
US/ˈbʌkɪt/
giọng máy của trình duyệt
bucket nghĩa là thùng, xô, pittông, bắt chạy quá sức.
Nghĩa của bucket
Danh từ
- Thùng, xô (để múc nước).
- Pittông (ống bơm).
- Gầu (ở guồng nước).
- Lỗ căm (roi, súng, chân giả...).
- tin học Xô.
Động từ
- Bắt (ngựa) chạy quá sức.
- Chèo (thuyền) vội vàng.
Dạng từ của bucket
| Số nhiều | buckets |
| Ngôi thứ ba số ít | buckets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bucketing |
| Quá khứ phân từ | bucketed |
| Quá khứ | bucketed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bucket
Đồng nghĩa
Họ từ của bucket
Cụm từ, thành ngữ với bucket
- to give the bucket — Đuổi ra không cho làm, sa thải.
- to kick the bucket — (Từ lóng) Củ, ngoẻo.
- bucket piston — Pittông chụp (xuống).
Câu ví dụ với bucket
- Tom filled both buckets with water. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bucket nghĩa là gì?
bucket (danh từ, động từ) nghĩa là thùng, xô, pittông, bắt chạy quá sức.
bucket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bucket: giọng Anh (UK) /ˈbʌkɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌkɪt/.