bucketful
US/ˈbə.kət.ˌfʊl/
giọng máy của trình duyệt
bucketful nghĩa là Số lượng đựng trong một xô.
Nghĩa của bucketful
Danh từ
- Số lượng đựng trong một xô.
- two bucketfuls of waterhai xô nước
Dạng từ của bucketful
| Số nhiều | bucketfuls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bucketful
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bucketful nghĩa là gì?
bucketful (danh từ) nghĩa là Số lượng đựng trong một xô.
bucketful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bucketful: giọng Mỹ (US) /ˈbə.kət.ˌfʊl/.