TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucketful

US/ˈbə.kət.ˌfʊl/ giọng máy của trình duyệt

bucketful nghĩa là Số lượng đựng trong một xô.

Nghĩa của bucketful

Danh từ

  1. Số lượng đựng trong một xô.
    • two bucketfuls of waterhai xô nước

Dạng từ của bucketful

Số nhiềubucketfuls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bucketful

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bucketful nghĩa là gì?

bucketful (danh từ) nghĩa là Số lượng đựng trong một xô.

bucketful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucketful: giọng Mỹ (US) /ˈbə.kət.ˌfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.