bucket-seat
giọng máy của trình duyệt
bucket-seat nghĩa là ghế một chỗ ngồi.
Nghĩa của bucket-seat
Danh từ
- Ghế một chỗ ngồi (trên ô tô, máy bay).
Dạng từ của bucket-seat
| Số nhiều | bucket seats |
Câu hỏi thường gặp
bucket-seat nghĩa là gì?
bucket-seat (danh từ) nghĩa là ghế một chỗ ngồi.