TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucket-shop

giọng máy của trình duyệt

bucket-shop nghĩa là Doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ.

Nghĩa của bucket-shop

Danh từ

  1. Doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ.

Dạng từ của bucket-shop

Số nhiềubucket shops

Câu hỏi thường gặp

bucket-shop nghĩa là gì?

bucket-shop (danh từ) nghĩa là Doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.