bucking
UK/ˈbʌkɪŋ/
US/ˈbʌkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
bucking nghĩa là sự ăn diện.
Nghĩa của bucking
Danh từ
- Sự ăn diện.
Dạng từ của bucking
| Số nhiều | buckings |
Cụm từ, thành ngữ với bucking
- bucking coil — Cuộn dây đối.
- bucking voltage — Điện áp bù.
- bucking winding — Cuộn khử từ.
Câu hỏi thường gặp
bucking nghĩa là gì?
bucking (danh từ) nghĩa là sự ăn diện.
bucking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bucking: giọng Anh (UK) /ˈbʌkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌkɪŋ/.