TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucking

UK/ˈbʌkɪŋ/ US/ˈbʌkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bucking nghĩa là sự ăn diện.

Nghĩa của bucking

Danh từ

  1. Sự ăn diện.

Dạng từ của bucking

Số nhiềubuckings

Cụm từ, thành ngữ với bucking

  • bucking coil — Cuộn dây đối.
  • bucking voltage — Điện áp bù.
  • bucking winding — Cuộn khử từ.

Câu hỏi thường gặp

bucking nghĩa là gì?

bucking (danh từ) nghĩa là sự ăn diện.

bucking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucking: giọng Anh (UK) /ˈbʌkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.