bucking coil
US/ˈbə.kiɳ ˈkɔɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
bucking coil nghĩa là cuộn dây đối.
Nghĩa của bucking coil
Danh từ
- Tech Cuộn dây đối.
Câu hỏi thường gặp
bucking coil nghĩa là gì?
bucking coil (danh từ) nghĩa là cuộn dây đối.
bucking coil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bucking coil: giọng Mỹ (US) /ˈbə.kiɳ ˈkɔɪ.əl/.