TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucking coil

US/ˈbə.kiɳ ˈkɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

bucking coil nghĩa là cuộn dây đối.

Nghĩa của bucking coil

Danh từ

  1. Tech Cuộn dây đối.

Câu hỏi thường gặp

bucking coil nghĩa là gì?

bucking coil (danh từ) nghĩa là cuộn dây đối.

bucking coil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucking coil: giọng Mỹ (US) /ˈbə.kiɳ ˈkɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.