TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucking voltage

US/ˈbə.kiɳ ˈvoʊl.tɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

bucking voltage nghĩa là điện áp bù.

Nghĩa của bucking voltage

Danh từ

  1. Tech Điện áp bù.

Câu hỏi thường gặp

bucking voltage nghĩa là gì?

bucking voltage (danh từ) nghĩa là điện áp bù.

bucking voltage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucking voltage: giọng Mỹ (US) /ˈbə.kiɳ ˈvoʊl.tɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.