TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucking winding

US/ˈbə.kiɳ ˈwɪn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

bucking winding nghĩa là cuộn khử từ.

Nghĩa của bucking winding

Danh từ

  1. Tech Cuộn khử từ.

Câu hỏi thường gặp

bucking winding nghĩa là gì?

bucking winding (danh từ) nghĩa là cuộn khử từ.

bucking winding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucking winding: giọng Mỹ (US) /ˈbə.kiɳ ˈwɪn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.