buckle
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌkəl/
US/ˈbʌkəl/
giọng máy của trình duyệt
buckle nghĩa là cái khoá, sự làm oằn, thắt, oằn.
Nghĩa của buckle
Danh từ
- Cái khoá (thắt lưng...).
- Sự làm oằn (thanh sắt).
Động từ
- Cái khoá, thắt.
- Oằn, làm oằn.
Dạng từ của buckle
| Số nhiều | buckles |
| Ngôi thứ ba số ít | buckles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | buckling |
| Quá khứ phân từ | buckled |
| Quá khứ | buckled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buckle
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của buckle
Cụm từ, thành ngữ với buckle
- to buckle [down] to — Chuẩn bị làm, bắt đầu làm.
Câu hỏi thường gặp
buckle nghĩa là gì?
buckle (danh từ, động từ) nghĩa là cái khoá, sự làm oằn, thắt, oằn.
buckle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buckle: giọng Anh (UK) /ˈbʌkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌkəl/.