TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buckle

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌkəl/ US/ˈbʌkəl/ giọng máy của trình duyệt

buckle nghĩa là cái khoá, sự làm oằn, thắt, oằn.

Nghĩa của buckle

Danh từ

  1. Cái khoá (thắt lưng...).
  2. Sự làm oằn (thanh sắt).

Động từ

  1. Cái khoá, thắt.
  2. Oằn, làm oằn.

Dạng từ của buckle

Số nhiềubuckles
Ngôi thứ ba số ítbuckles
Hiện tại phân từ (-ing)buckling
Quá khứ phân từbuckled
Quá khứbuckled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buckle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của buckle

Cụm từ, thành ngữ với buckle

  • to buckle [down] to — Chuẩn bị làm, bắt đầu làm.

Câu hỏi thường gặp

buckle nghĩa là gì?

buckle (danh từ, động từ) nghĩa là cái khoá, sự làm oằn, thắt, oằn.

buckle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buckle: giọng Anh (UK) /ˈbʌkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.