TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buckling

UK/ˈbʌk.əl.ɪŋ/ US/ˈbʌk.əl.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

buckling nghĩa là Cá bẹ hun khói cho đến khi chín.

Nghĩa của buckling

Danh từ

  1. Cá bẹ hun khói cho đến khi chín.

Dạng từ của buckling

Số nhiềubucklings
So sánh hơnmore buckling
So sánh nhấtmost buckling

Câu hỏi thường gặp

buckling nghĩa là gì?

buckling (danh từ) nghĩa là Cá bẹ hun khói cho đến khi chín.

buckling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buckling: giọng Anh (UK) /ˈbʌk.əl.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌk.əl.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.