TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buckra

giọng máy của trình duyệt

buckra nghĩa là gã da trắng.

Nghĩa của buckra

Danh từ

  1. Từ mỹ Gã da trắng (người da đen dùng tỏ ý khinh thị).

Dạng từ của buckra

Số nhiềubuckras

Câu hỏi thường gặp

buckra nghĩa là gì?

buckra (danh từ) nghĩa là gã da trắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.