bucktoothed
giọng máy của trình duyệt
bucktoothed nghĩa là có răng hô.
Nghĩa của bucktoothed
Tính từ
- Có răng hô.
Dạng từ của bucktoothed
| So sánh hơn | more bucktoothed |
| So sánh nhất | most bucktoothed |
Câu hỏi thường gặp
bucktoothed nghĩa là gì?
bucktoothed (tính từ) nghĩa là có răng hô.