TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bucolically

US/bjuː.ˈkɑː.lɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

bucolically nghĩa là Xem bucolic.

Nghĩa của bucolically

Phó từ

  1. Xem bucolic

Dạng từ của bucolically

So sánh hơnmore bucolically
So sánh nhấtmost bucolically

Câu hỏi thường gặp

bucolically nghĩa là gì?

bucolically (phó từ) nghĩa là Xem bucolic.

bucolically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucolically: giọng Mỹ (US) /bjuː.ˈkɑː.lɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.