bucolically
US/bjuː.ˈkɑː.lɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
bucolically nghĩa là Xem bucolic.
Nghĩa của bucolically
Phó từ
- Xem bucolic
Dạng từ của bucolically
| So sánh hơn | more bucolically |
| So sánh nhất | most bucolically |
Câu hỏi thường gặp
bucolically nghĩa là gì?
bucolically (phó từ) nghĩa là Xem bucolic.
bucolically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bucolically: giọng Mỹ (US) /bjuː.ˈkɑː.lɪ.kəl.li/.