TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buddha's hand

giọng máy của trình duyệt

Buddha's hand nghĩa là phật thủ.

Nghĩa của Buddha's hand

Danh từ

  1. Phật thủ.

Dạng từ của Buddha's hand

Số nhiềuBuddha's hands

Câu hỏi thường gặp

Buddha's hand nghĩa là gì?

Buddha's hand (danh từ) nghĩa là phật thủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.