TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buddha Day

giọng máy của trình duyệt

Buddha Day nghĩa là Ngày Lễ Phật Đản của Phật giáo.

Nghĩa của Buddha Day

Danh từ riêng

  1. Ngày Lễ Phật Đản của Phật giáo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Buddha Day

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Buddha Day nghĩa là gì?

Buddha Day (danh từ riêng) nghĩa là Ngày Lễ Phật Đản của Phật giáo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.