budget forecasting model
US/ˈbə.dʒət .ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæs.tiɳ ˈmɑː.dᵊl/
giọng máy của trình duyệt
budget forecasting model nghĩa là Mẫu dự đoán ngân sách.
Nghĩa của budget forecasting model
Danh từ
- Tech Mẫu dự đoán ngân sách.
Câu hỏi thường gặp
budget forecasting model nghĩa là gì?
budget forecasting model (danh từ) nghĩa là Mẫu dự đoán ngân sách.
budget forecasting model phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của budget forecasting model: giọng Mỹ (US) /ˈbə.dʒət .ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæs.tiɳ ˈmɑː.dᵊl/.