TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

budget forecasting model

US/ˈbə.dʒət .ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæs.tiɳ ˈmɑː.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

budget forecasting model nghĩa là Mẫu dự đoán ngân sách.

Nghĩa của budget forecasting model

Danh từ

  1. Tech Mẫu dự đoán ngân sách.

Câu hỏi thường gặp

budget forecasting model nghĩa là gì?

budget forecasting model (danh từ) nghĩa là Mẫu dự đoán ngân sách.

budget forecasting model phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của budget forecasting model: giọng Mỹ (US) /ˈbə.dʒət .ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæs.tiɳ ˈmɑː.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.