TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

budget shares

giọng máy của trình duyệt

budget shares nghĩa là tỷ phần ngân sách.

Nghĩa của budget shares

Danh từ

  1. (econ) Tỷ phần ngân sách.

Câu hỏi thường gặp

budget shares nghĩa là gì?

budget shares (danh từ) nghĩa là tỷ phần ngân sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.