TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buffer area

US/ˈbə.fɜː ˈɛr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

buffer area nghĩa là khu vực đệm.

Nghĩa của buffer area

Danh từ

  1. Tech Khu vực đệm.

Câu hỏi thường gặp

buffer area nghĩa là gì?

buffer area (danh từ) nghĩa là khu vực đệm.

buffer area phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buffer area: giọng Mỹ (US) /ˈbə.fɜː ˈɛr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.