buffer area
US/ˈbə.fɜː ˈɛr.i.ə/
giọng máy của trình duyệt
buffer area nghĩa là khu vực đệm.
Nghĩa của buffer area
Danh từ
- Tech Khu vực đệm.
Câu hỏi thường gặp
buffer area nghĩa là gì?
buffer area (danh từ) nghĩa là khu vực đệm.
buffer area phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buffer area: giọng Mỹ (US) /ˈbə.fɜː ˈɛr.i.ə/.