TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buffer

UK/ˈbʌfə/ US/ˈbʌfəɹ/ giọng máy của trình duyệt

buffer nghĩa là vật đệm, tăng đệm.

Nghĩa của buffer

Danh từ

  1. Kỹ thuật Vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc.
  2. Từ lóng Old buffer ông bạn già; người cũ kỹ bất tài.
  3. Hàng hải Người giúp việc cho viên quản lý neo buồm.

Dạng từ của buffer

Số nhiềubuffers
Ngôi thứ ba số ítbuffers
Hiện tại phân từ (-ing)buffering
Quá khứ phân từbuffered
Quá khứbuffered

Họ từ của buffer

Cụm từ, thành ngữ với buffer

  • buffer area — Khu vực đệm.
  • buffer memory — Bộ nhớ đệm, bộ nhớ trung gian.
  • buffer stocks — Kho đệm, dự trữ bình ổn.
  • buffer storage — Bộ trữ đệm, bộ trữ trung gian.
  • buffer zone — Vùng đệm.

Câu hỏi thường gặp

buffer nghĩa là gì?

buffer (danh từ) nghĩa là vật đệm, tăng đệm.

buffer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buffer: giọng Anh (UK) /ˈbʌfə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌfəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.