buffer
UK/ˈbʌfə/
US/ˈbʌfəɹ/
giọng máy của trình duyệt
buffer nghĩa là vật đệm, tăng đệm.
Nghĩa của buffer
Danh từ
- Kỹ thuật Vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc.
- Từ lóng Old buffer ông bạn già; người cũ kỹ bất tài.
- Hàng hải Người giúp việc cho viên quản lý neo buồm.
Dạng từ của buffer
| Số nhiều | buffers |
| Ngôi thứ ba số ít | buffers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | buffering |
| Quá khứ phân từ | buffered |
| Quá khứ | buffered |
Họ từ của buffer
Cụm từ, thành ngữ với buffer
- buffer area — Khu vực đệm.
- buffer memory — Bộ nhớ đệm, bộ nhớ trung gian.
- buffer stocks — Kho đệm, dự trữ bình ổn.
- buffer storage — Bộ trữ đệm, bộ trữ trung gian.
- buffer zone — Vùng đệm.
Câu hỏi thường gặp
buffer nghĩa là gì?
buffer (danh từ) nghĩa là vật đệm, tăng đệm.
buffer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buffer: giọng Anh (UK) /ˈbʌfə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌfəɹ/.