buffeter
giọng máy của trình duyệt
buffeter nghĩa là Xem buffet.
Nghĩa của buffeter
Danh từ
- Xem buffet
Dạng từ của buffeter
| Số nhiều | buffeters |
Câu hỏi thường gặp
buffeter nghĩa là gì?
buffeter (danh từ) nghĩa là Xem buffet.
buffeter nghĩa là Xem buffet.
| Số nhiều | buffeters |
buffeter (danh từ) nghĩa là Xem buffet.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.