TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buffeting

US/ˈbə.fə.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

buffeting nghĩa là sự đánh đập, sự đánh túi bụi, sự rung, sự lắc.

Nghĩa của buffeting

Danh từ

  1. Sự đánh đập, sự đánh túi bụi.
  2. Hàng không Sự rung, sự lắc (do xoáy không khí).

Dạng từ của buffeting

Số nhiềubuffetings

Câu hỏi thường gặp

buffeting nghĩa là gì?

buffeting (danh từ) nghĩa là sự đánh đập, sự đánh túi bụi, sự rung, sự lắc.

buffeting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buffeting: giọng Mỹ (US) /ˈbə.fə.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.