buffeting
US/ˈbə.fə.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
buffeting nghĩa là sự đánh đập, sự đánh túi bụi, sự rung, sự lắc.
Nghĩa của buffeting
Danh từ
- Sự đánh đập, sự đánh túi bụi.
- Hàng không Sự rung, sự lắc (do xoáy không khí).
Dạng từ của buffeting
| Số nhiều | buffetings |
Câu hỏi thường gặp
buffeting nghĩa là gì?
buffeting (danh từ) nghĩa là sự đánh đập, sự đánh túi bụi, sự rung, sự lắc.
buffeting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buffeting: giọng Mỹ (US) /ˈbə.fə.tiɳ/.