TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bugler

US/ˈbjuː.ɡlɜː/ giọng máy của trình duyệt

bugler nghĩa là lính kèn.

Nghĩa của bugler

Danh từ

  1. Quân sự Lính kèn.

Dạng từ của bugler

Số nhiềubuglers

Câu hỏi thường gặp

bugler nghĩa là gì?

bugler (danh từ) nghĩa là lính kèn.

bugler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bugler: giọng Mỹ (US) /ˈbjuː.ɡlɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.