bulk
UK/bʌlk/
US/bʌlk/
giọng máy của trình duyệt
bulk nghĩa là khối, đống, trọng tải hàng hoá, hàng hoá.
Nghĩa của bulk
Danh từ
- Khối, đống.
- hàng hải Trọng tải hàng hoá; hàng hoá.
- to break bulkbắt đầu dỡ hàng; khối lớn; tầm vóc lớn, khổ người lớn
- Phần lớn hơn, số lớn hơn.
- the bulk off the workphần lớn hơn của công việc
- the bulk of the populationsố đông dân chúng
Tính từ
- Khối lượng lớn.
- bulk datadữ liệu khối lượng lớn
Động từ
- Thành đống, xếp thành đống.
- Tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...).
Dạng từ của bulk
| Số nhiều | bulks |
| Ngôi thứ ba số ít | bulks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bulking |
| Quá khứ phân từ | bulked |
| Quá khứ | bulked |
Họ từ của bulk
Cụm từ, thành ngữ với bulk
- to load in bulk — Bốc hàng rời (không đóng bao...).
- to sell in bulk — Bán buôn.
- to bulk up — Lên tới một tổng số lớn; (thông tục) Làm cho mình nổi bắp thịt (bằng cách cử tạ...).
- to bulk large — Chiếm một địa vị quan trọng; Trông có vẻ to lớn; lù lù ra.
- bulk current — Dòng khối.
- bulk delay — Trễ khối, đình trệ chung.
- bulk eraser — Bộ xóa dữ kiện, đầu xóa dữ kiện = degausser.
- bulk lifetime — Tuổi thọ.
- bulk memory — Bộ nhớ loại lớn.
- bulk processing — Xử lý gộp.
- bulk storage — Bộ trữ lớn.
Câu hỏi thường gặp
bulk nghĩa là gì?
bulk (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là khối, đống, trọng tải hàng hoá, hàng hoá.
bulk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bulk: giọng Anh (UK) /bʌlk/, giọng Mỹ (US) /bʌlk/.