TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulk large

giọng máy của trình duyệt

bulk large nghĩa là lù lù ra.

Nghĩa của bulk large

Cụm động từ

  1. Chiếm một địa vị quan trọng.
  2. Trông có vẻ to lớn; lù lù ra.

Dạng từ của bulk large

Ngôi thứ ba số ítbulks large
Hiện tại phân từ (-ing)bulking large
Quá khứ phân từbulked large
Quá khứbulked large

Câu hỏi thường gặp

bulk large nghĩa là gì?

bulk large (cụm động từ) nghĩa là lù lù ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.