bullate Nghe giọng máy của trình duyệt bullate nghĩa là lồi lên, sưng lên. Nghĩa của bullate Tính từ Lồi lên, sưng lên, phồng lên. Dạng từ của bullate So sánh hơnmore bullateSo sánh nhấtmost bullateSố nhiềubullates Câu hỏi thường gặp bullate nghĩa là gì?bullate (tính từ) nghĩa là lồi lên, sưng lên.