bullace
US/ˈbʊ.ləs/
giọng máy của trình duyệt
bullace nghĩa là cây mận rừng, quả mận rừng.
Nghĩa của bullace
Danh từ
- Thực vật học Cây mận rừng.
- Quả mận rừng.
Dạng từ của bullace
| Số nhiều | bullaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bullace
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bullace nghĩa là gì?
bullace (danh từ) nghĩa là cây mận rừng, quả mận rừng.
bullace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bullace: giọng Mỹ (US) /ˈbʊ.ləs/.