TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bullace

US/ˈbʊ.ləs/ giọng máy của trình duyệt

bullace nghĩa là cây mận rừng, quả mận rừng.

Nghĩa của bullace

Danh từ

  1. Thực vật học Cây mận rừng.
  2. Quả mận rừng.

Dạng từ của bullace

Số nhiềubullaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bullace

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bullace nghĩa là gì?

bullace (danh từ) nghĩa là cây mận rừng, quả mận rừng.

bullace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bullace: giọng Mỹ (US) /ˈbʊ.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.