TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bullet train

giọng máy của trình duyệt

bullet train nghĩa là shinkansen.

Nghĩa của bullet train

Danh từ

  1. Shinkansen.

Dạng từ của bullet train

Số nhiềubullet trains

Câu hỏi thường gặp

bullet train nghĩa là gì?

bullet train (danh từ) nghĩa là shinkansen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.