TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulletin

UK/ˈbʊl.ɪ.tɪn/ US/ˈbʊl.ə.tən/ giọng máy của trình duyệt

bulletin nghĩa là thông cáo, thông báo, tập san.

Nghĩa của bulletin

Danh từ

  1. Thông cáo, thông báo.
  2. Tập san.

Dạng từ của bulletin

Số nhiềubulletins
Ngôi thứ ba số ítbulletins
Hiện tại phân từ (-ing)bulletining
Quá khứ phân từbulletined
Quá khứbulletined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bulletin

Đồng nghĩa

Họ từ của bulletin

Cụm từ, thành ngữ với bulletin

  • bulletin board — Bảng công báo.

Câu hỏi thường gặp

bulletin nghĩa là gì?

bulletin (danh từ) nghĩa là thông cáo, thông báo, tập san.

bulletin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulletin: giọng Anh (UK) /ˈbʊl.ɪ.tɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊl.ə.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.