bullet
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʊlɪt/
US/ˈbʊlɪt/
giọng máy của trình duyệt
bullet nghĩa là đạn, hạt đậu.
Nghĩa của bullet
Danh từ
- Đạn (súng trường, súng lục).
- dumdum bulletđạn đum đum
- Số nhiều (quân sự), (từ lóng) hạt đậu.
Dạng từ của bullet
| Số nhiều | bullets |
| Ngôi thứ ba số ít | bullets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bulleting |
| Quá khứ phân từ | bulleted |
| Quá khứ | bulleted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bullet
Đồng nghĩa
Họ từ của bullet
Cụm từ, thành ngữ với bullet
- bullet train — Shinkansen.
Câu ví dụ với bullet
- The police will get you to find the bullets. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bullet nghĩa là gì?
bullet (danh từ) nghĩa là đạn, hạt đậu.
bullet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bullet: giọng Anh (UK) /ˈbʊlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊlɪt/.