TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bullet

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʊlɪt/ US/ˈbʊlɪt/ giọng máy của trình duyệt

bullet nghĩa là đạn, hạt đậu.

Nghĩa của bullet

Danh từ

  1. Đạn (súng trường, súng lục).
    • dumdum bulletđạn đum đum
  2. Số nhiều (quân sự), (từ lóng) hạt đậu.

Dạng từ của bullet

Số nhiềubullets
Ngôi thứ ba số ítbullets
Hiện tại phân từ (-ing)bulleting
Quá khứ phân từbulleted
Quá khứbulleted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bullet

Đồng nghĩa

Họ từ của bullet

Cụm từ, thành ngữ với bullet

  • bullet train — Shinkansen.

Câu ví dụ với bullet

  • The police will get you to find the bullets. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bullet nghĩa là gì?

bullet (danh từ) nghĩa là đạn, hạt đậu.

bullet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bullet: giọng Anh (UK) /ˈbʊlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊlɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.