TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulletproof

UK/ˈbʊlɪtpɹuːf/ US/ˈbʊlɪtpɹuf/ giọng máy của trình duyệt

bulletproof nghĩa là Khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác.

Nghĩa của bulletproof

Tính từ

  1. Khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác.

Dạng từ của bulletproof

So sánh hơnmore bulletproof
So sánh nhấtmost bulletproof
Ngôi thứ ba số ítbulletproofs
Hiện tại phân từ (-ing)bulletproofing
Quá khứ phân từbulletproofed
Quá khứbulletproofed
Số nhiềubulletproofs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bulletproof

Đồng nghĩa

Họ từ của bulletproof

Cụm từ, thành ngữ với bulletproof

  • bulletproof vest — Áo chống đạn.

Câu hỏi thường gặp

bulletproof nghĩa là gì?

bulletproof (tính từ) nghĩa là Khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác.

bulletproof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulletproof: giọng Anh (UK) /ˈbʊlɪtpɹuːf/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊlɪtpɹuf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.