bulletproof
UK/ˈbʊlɪtpɹuːf/
US/ˈbʊlɪtpɹuf/
giọng máy của trình duyệt
bulletproof nghĩa là Khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác.
Nghĩa của bulletproof
Tính từ
- Khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác.
Dạng từ của bulletproof
| So sánh hơn | more bulletproof |
| So sánh nhất | most bulletproof |
| Ngôi thứ ba số ít | bulletproofs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bulletproofing |
| Quá khứ phân từ | bulletproofed |
| Quá khứ | bulletproofed |
| Số nhiều | bulletproofs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bulletproof
Đồng nghĩa
Họ từ của bulletproof
Cụm từ, thành ngữ với bulletproof
- bulletproof vest — Áo chống đạn.
Câu hỏi thường gặp
bulletproof nghĩa là gì?
bulletproof (tính từ) nghĩa là Khả năng chống các can nhiễu từ bên ngoài, tự phục hồi lại từ các tình trạng sẽ dẫn đến đổ vỡ không tránh khỏi đối với các chương trình khác.
bulletproof phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bulletproof: giọng Anh (UK) /ˈbʊlɪtpɹuːf/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊlɪtpɹuf/.