TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulletin board

US/ˈbʊ.lə.tᵊn ˈbɔrd/ giọng người thật

bulletin board nghĩa là bảng công báo, bảng tin.

Nghĩa của bulletin board

Danh từ

  1. Tech Bảng công báo.

Dạng từ của bulletin board

Số nhiềubulletin boards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bulletin board

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bulletin board nghĩa là gì?

bulletin board (danh từ) nghĩa là bảng công báo, bảng tin.

bulletin board phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulletin board: giọng Mỹ (US) /ˈbʊ.lə.tᵊn ˈbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.