TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bullock

UK/ˈbʊlək/ US/ˈbʊlək/ giọng máy của trình duyệt

bullock nghĩa là bò thiến.

Nghĩa của bullock

Danh từ

  1. Bò thiến.

Dạng từ của bullock

Số nhiềubullocks
Ngôi thứ ba số ítbullocks
Hiện tại phân từ (-ing)bullocking
Quá khứ phân từbullocked
Quá khứbullocked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bullock

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bullock nghĩa là gì?

bullock (danh từ) nghĩa là bò thiến.

bullock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bullock: giọng Anh (UK) /ˈbʊlək/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊlək/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.