TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulwark

UK/ˈbʊl.wək/ US/ˈbʊl.wɚk/ giọng máy của trình duyệt

bulwark nghĩa là bức tường thành, đê chắn sóng.

Nghĩa của bulwark

Danh từ

  1. Bức tường thành.
  2. Đê chắn sóng.
  3. Hàng hải Thành tàu (xung quanh sàn tàu).
  4. Lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ.
    • the bulwark of the Statelực lượng bảo vệ nhà nước

Dạng từ của bulwark

Số nhiềubulwarks
Ngôi thứ ba số ítbulwarks
Hiện tại phân từ (-ing)bulwarking
Quá khứ phân từbulwarked
Quá khứbulwarked

Câu hỏi thường gặp

bulwark nghĩa là gì?

bulwark (danh từ) nghĩa là bức tường thành, đê chắn sóng.

bulwark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulwark: giọng Anh (UK) /ˈbʊl.wək/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊl.wɚk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.