bulwark
UK/ˈbʊl.wək/
US/ˈbʊl.wɚk/
giọng máy của trình duyệt
bulwark nghĩa là bức tường thành, đê chắn sóng.
Nghĩa của bulwark
Danh từ
- Bức tường thành.
- Đê chắn sóng.
- Hàng hải Thành tàu (xung quanh sàn tàu).
- Lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ.
- the bulwark of the Statelực lượng bảo vệ nhà nước
Dạng từ của bulwark
| Số nhiều | bulwarks |
| Ngôi thứ ba số ít | bulwarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bulwarking |
| Quá khứ phân từ | bulwarked |
| Quá khứ | bulwarked |
Câu hỏi thường gặp
bulwark nghĩa là gì?
bulwark (danh từ) nghĩa là bức tường thành, đê chắn sóng.
bulwark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bulwark: giọng Anh (UK) /ˈbʊl.wək/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊl.wɚk/.