bum
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌm/
US/bʌm/
giọng máy của trình duyệt
bum nghĩa là phía sau, đằng sau, mông đít, tồi.
Nghĩa của bum
Danh từ
- Phía sau, đằng sau.
- Mông đít.
- Pháp lý Nhân viên chấp hành ((cũng) bum bailiff).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) kẻ vô công rồi nghề, kẻ lười biếng
- Kẻ ăn bám.
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tồi, vô giá trị, hạng bét.
Động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) làm biếng, đi lang thang vơ vẩn, vô công rồi nghề; ăn bám.
- Bòn rút, xin xỏ được.
Dạng từ của bum
| Số nhiều | bums |
| Ngôi thứ ba số ít | bums |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bumming |
| Quá khứ phân từ | bummed |
| Quá khứ | bummed |
| So sánh hơn | bummer |
| So sánh nhất | bummest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bum
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bum
- to be on the bum — Đi lang thang vô công rồi nghề; ăn bám; Lộn xộn, rối loạn.
- to go on the bum — Ăn bám.
Câu hỏi thường gặp
bum nghĩa là gì?
bum (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là phía sau, đằng sau, mông đít, tồi.
bum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bum: giọng Anh (UK) /bʌm/, giọng Mỹ (US) /bʌm/.