TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bum

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌm/ US/bʌm/ giọng máy của trình duyệt

bum nghĩa là phía sau, đằng sau, mông đít, tồi.

Nghĩa của bum

Danh từ

  1. Phía sau, đằng sau.
  2. Mông đít.
  3. Pháp lý Nhân viên chấp hành ((cũng) bum bailiff).
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) kẻ vô công rồi nghề, kẻ lười biếng
  5. Kẻ ăn bám.

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tồi, vô giá trị, hạng bét.

Động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) làm biếng, đi lang thang vơ vẩn, vô công rồi nghề; ăn bám.
  2. Bòn rút, xin xỏ được.

Dạng từ của bum

Số nhiềubums
Ngôi thứ ba số ítbums
Hiện tại phân từ (-ing)bumming
Quá khứ phân từbummed
Quá khứbummed
So sánh hơnbummer
So sánh nhấtbummest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bum

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bum

  • to be on the bum — Đi lang thang vô công rồi nghề; ăn bám; Lộn xộn, rối loạn.
  • to go on the bum — Ăn bám.

Câu hỏi thường gặp

bum nghĩa là gì?

bum (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là phía sau, đằng sau, mông đít, tồi.

bum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bum: giọng Anh (UK) /bʌm/, giọng Mỹ (US) /bʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.